Vật bắt bối, đối phản hồi

Direct English translation

Seize the opening, face and counterattack.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ các cách ứng phó linh hoạt trong đối đầu: phải biết đoán trước đòn thế của đối phương để khống chế, khi thì đối diện trực tiếp, khi thì nhử địch rồi quay lại phản công. Thường dùng để nói về mưu lược, sự chủ động biến hóa trong cách xử trí.
English explanation
Refers to flexible tactics in confrontation: one should anticipate an opponent’s moves in order to control them, sometimes meeting them head-on and sometimes luring them in before striking back. It is used to describe strategic thinking, initiative, and adaptability in handling conflict.